| TT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển | Chỉ tiêu |
| 1 | Giáo dục Mầm non | 51140201 | 1. Toán, Ngữ Văn, Năng khiếu (M06) 2. Ngữ văn, Địa lí, Năng khiếu (M07) 3. Ngữ văn, Tiếng Anh, Năng khiếu (M011) 4. Ngữ văn, GDCD, Năng khiếu (M03) | 100 |
| 2 | Tiếng Trung Quốc | 6220209 | 1. Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ 2. Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ 3. Toán, Vật lí, Ngoại ngữ 4. Ngữ văn, GDCD, Ngoại ngữ | 190 |
| 3 | Kế toán | 6340301 | 1. Toán, Vật lí, Hóa học 2. Toán, Hóa học, Sinh học 3. Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ 4. Toán, Ngữ Văn, GDCD | 60 |
| 4 | Tin học ứng dụng | 6480205 | 1. Toán, Vật lí́, Hóa học 2. Toán, Vật lí, Ngoại ngữ 3. Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ 4. Toán, Ngữ Văn, GDCD | 35 |
| 5 | Tư pháp cơ sở | 6380203 | 1. Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí 2. Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ 3. Ngữ văn, GDCD, Ngoại ngữ 4. Lịch sử, Địa lí, GDCD | 35 |
| 6 | Tiếng Anh | 6220206 | 1. Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ 2. Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ 3. Toán, Vật lí, Ngoại ngữ 4. Ngữ văn, GDCD, Ngoại ngữ | 70 |
| 7 | Thanh nhạc | 6210225 | Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2 | 20 |
| TT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển | Chỉ tiêu |
| 1 | Kế toán doanh nghiệp | 5340302 | - Toán, Văn lớp 9 hoặc lớp 12; - Điểm trung bình chung toàn khóa (Đối với thí sinh tốt nghiệp từ trung cấp trở lên) | 60 |
| 2 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | 5620111 | Toán, Văn lớp 9 hoặc lớp 12 | 30 |
| 3 | Quản lý và kinh doanh du lịch | 5340129 | Toán, Văn lớp 12 | 15 |
| 4 | Thanh nhạc | 5210225 | Toán, Văn, lớp 9 hoặc lớp 12 và Năng khiếu | 15 |
| 5 | Biểu diễn nhạc cụ phương tây | 5210217 | Toán, Văn lớp 9 hoặc lớp 12 và Năng khiếu | 15 |
| 6 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc | 5210207 | Toán, Văn lớp 9 hoặc lớp 12 và Năng khiếu | 15 |
| 7 | Hội họa | 5210103 | Toán, Văn lớp 9 hoặc lớp 12 và Năng khiếu | 10 |
| TT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Trình độ | Môn thi |
| 1 | Giáo dục Mầm non | 51140201 | Cao đẳng | Hát hoặc Múa; Đọc hoặc Kể diễn cảm |
| 2 | Thanh nhạc | 5210225 | Trung cấp | Thẩm âm, tiết tấu; Trình bày 1 bài hát tự chọn |
| 3 | Biểu diễn nhạc cụ phương tây | 5210217 | Trung cấp | Thẩm âm, tiết tấu; Kiểm tra điều kiện ngón tay |
| 4 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc | 5210207 | Trung cấp | Thẩm âm, tiết tấu; Kiểm tra năng khiếu múa (độ dẻo, bắt chước) |
| 5 | Hội họa | 5210103 | Trung cấp | Hình họa |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn